perpetual calendar

perpetual calendar

A perpetual calendar sits on the desk, showing today's date.

Định nghĩa

Danh từ: Một biểu đồ hoặc thiết bị học cho biết các ngày trong tuần tương ứng với bất kỳ ngày tháng nào trong một khoảng thời gian dài nhiều năm.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một lịch vạn niên trên bàn làm việc, cho biết thứ trong tuần cho bất kỳ ngày nào từ năm 1900 đến 2100.)
  • (Chiếc đồng hồ này lịch vạn niên, vậy tự động điều chỉnh cho năm nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perpetual calendar" trong ngành đồng hồ: Một chế phức tạp trong đồng hồ đeo tay hiển thị chính xác ngày, tháng, năm, tự động điều chỉnh cho các tháng 30 hoặc 31 ngày, cũng như năm nhuận, không cần can thiệp thủ công trong nhiều thế kỷ.
    • A high-end mechanical watch with a perpetual calendar can be passed down through generations. (Một chiếc đồng hồ cao cấp lịch vạn niên có thể được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc.
    • The perpetual motion machine is a theoretical concept. (Máy chuyển động vĩnh viễn một khái niệm lý thuyết.)
  • Calendar (danh từ): lịch, hệ thống tính ngày tháng.
    • I need to buy a new calendar for next year. (Tôi cần mua một cuốn lịch mới cho năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lịch vạn niên: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng một khái niệm về lịch hiệu lực trong nhiều năm.
  • Lịch nghìn năm: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính lâu dài của thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Set a perpetual calendar: cài đặt lịch vạn niên.
      • You need to set the perpetual calendar correctly after changing the battery. (Bạn cần cài đặt lịch vạn niên chính xác sau khi thay pin.)
Thành ngữ liên quan
  • "A perpetual calendar" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "Time stands still": Thời gian ngừng trôi (ám chỉ sự bền vững của lịch vạn niên).
      • With a perpetual calendar, it feels like time stands still because you never need to adjust it. (Với lịch vạn niên, cảm giác như thời gian ngừng trôi bạn không bao giờ cần điều chỉnh .)